плеона́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trùng ý, thừa lời, thừa từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плеона́зм | плеона́змы |
| Sinh cách | плеона́зма | плеона́змов |
| Tặng cách | плеона́зму | плеона́змам |
| Đối cách | плеона́зм | плеона́змы |
| Công cụ cách | плеона́змом | плеона́змами |
| Giới cách | плеона́зме | плеона́змах |