пле́нница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nữ phạm nhân, nữ tù nhânтж. перен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́нница | пле́нницы |
| Sinh cách | пле́нницы | пле́нниц |
| Tặng cách | пле́ннице | пле́нницам |
| Đối cách | пле́нницу | пле́нниц |
| Công cụ cách | пле́нницей, пле́нницею | пле́нницами |
| Giới cách | пле́ннице | пле́нницах |