пле́нница пленница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ phạm nhân, nữ tù nhânтж. перен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́нницапле́нницы
Sinh cáchпле́нницыпле́нниц
Tặng cáchпле́нницепле́нницам
Đối cáchпле́нницупле́нниц
Công cụ cáchпле́нницей, пле́нницеюпле́нницами
Giới cáchпле́нницепле́нницах