плене́ние пленение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bắt giữ, sự bắt làm tù binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплене́ниеплене́ния
Sinh cáchплене́нияплене́ний
Tặng cáchплене́ниюплене́ниям
Đối cáchплене́ниеплене́ния
Công cụ cáchплене́ниемплене́ниями
Giới cáchплене́нииплене́ниях