племя́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cháu gái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | племя́шка | племя́шки |
| Sinh cách | племя́шки | племя́шек |
| Tặng cách | племя́шке | племяшка́м |
| Đối cách | племя́шку | племя́шек |
| Công cụ cách | племя́шкой | племяшка́ми |
| Giới cách | племя́шке | племяшка́х |