пле́ер плеер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đầu phát, máy phát, thiết bị phát lạimedia; e.g. CD, DVD, mp3, video

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́ерпле́еры
Sinh cáchпле́ерапле́еров
Tặng cáchпле́ерупле́ерам
Đối cáchпле́ерпле́еры
Công cụ cáchпле́еромпле́ерами
Giới cáchпле́ерепле́ерах

MP3-пле́ер MP3-плеер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy nghe nhạc MP3, đầu phát MP3

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́ерпле́еры
Sinh cáchплеерапле́еров
Tặng cáchпле́ерупле́ерам
Đối cáchпле́ерпле́еры
Công cụ cáchпле́еромпле́ерами
Giới cáchпле́ерепле́ерах