пле́ер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đầu phát, máy phát, thiết bị phát lạimedia; e.g. CD, DVD, mp3, video
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́ер | пле́еры |
| Sinh cách | пле́ера | пле́еров |
| Tặng cách | пле́еру | пле́ерам |
| Đối cách | пле́ер | пле́еры |
| Công cụ cách | пле́ером | пле́ерами |
| Giới cách | пле́ере | пле́ерах |