плед
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khăn choàng len, tấm len choàng người, mền quàng người
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́д | пле́ды |
| Sinh cách | пле́да | пле́дов |
| Tặng cách | пле́ду | пле́дам |
| Đối cách | пле́д | пле́ды |
| Công cụ cách | пле́дом | пле́дами |
| Giới cách | пле́де | пле́дах |