пле́вра
danh từbất động vật
Nghĩa
- Màng phổi, phế mạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́вра | пле́вры |
| Sinh cách | пле́вры | пле́вр |
| Tặng cách | пле́вре | пле́врам |
| Đối cách | пле́вру | пле́вры |
| Công cụ cách | пле́врой, пле́врою | пле́врами |
| Giới cách | пле́вре | пле́врах |