пле́вра плевра

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Màng phổi, phế mạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́врапле́вры
Sinh cáchпле́врыпле́вр
Tặng cáchпле́врепле́врам
Đối cáchпле́врупле́вры
Công cụ cáchпле́врой, пле́вроюпле́врами
Giới cáchпле́врепле́врах