пле́вел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cỏ lùng, cỏ dạiрастение
- cỏ lùng, cỏ khô, cỏ dại
- cỏ lùngбиблейское
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́вел | пле́велы |
| Sinh cách | пле́вела | пле́велов, пле́вел |
| Tặng cách | пле́велу | пле́велам |
| Đối cách | пле́вел | пле́велы |
| Công cụ cách | пле́велом | пле́велами |
| Giới cách | пле́веле | пле́велах |