пле́вел плевел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cỏ lùng, cỏ dạiрастение
  2. cỏ lùng, cỏ khô, cỏ dại
  3. cỏ lùngбиблейское

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́велпле́велы
Sinh cáchпле́велапле́велов, пле́вел
Tặng cáchпле́велупле́велам
Đối cáchпле́велпле́велы
Công cụ cáchпле́веломпле́велами
Giới cáchпле́велепле́велах