плева́ние плевание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhổ nước bọt, sự nhổ nước bọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплева́ниеплева́ния
Sinh cáchплева́нияплева́ний
Tặng cáchплева́ниюплева́ниям
Đối cáchплева́ниеплева́ния
Công cụ cáchплева́ниемплева́ниями
Giới cáchплева́нииплева́ниях