плева́ плева

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Màng, màng phim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплева́плевы́
Sinh cáchплевы́пле́в
Tặng cáchплеве́плева́м
Đối cáchплеву́плевы́
Công cụ cáchплево́й, плево́юплева́ми
Giới cáchплеве́плева́х

Ví dụ

  • девственная плева
    màng trinh, xử nữ mạc

плёвый

tính từ

Nghĩa

  1. tầm thường, nhỏ nhặt, vụn vặt, không đáng kể

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплёвыйплёвоеплёваяплёвые
Sinh cáchплёвогоплёвогоплёвойплёвых
Tặng cáchплёвомуплёвомуплёвойплёвым
Đối cáchплёвый, плёвогоплёвоеплёвуюплёвые, плёвых
Công cụ cáchплёвымплёвымплёвой, плёвоюплёвыми
Giới cáchплёвомплёвомплёвойплёвых
Dạng ngắnплёвплёвоплёваплёвы