плева́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Màng, màng phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плева́ | плевы́ |
| Sinh cách | плевы́ | пле́в |
| Tặng cách | плеве́ | плева́м |
| Đối cách | плеву́ | плевы́ |
| Công cụ cách | плево́й, плево́ю | плева́ми |
| Giới cách | плеве́ | плева́х |
Ví dụ
- девственная плеваmàng trinh, xử nữ mạc