плебс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đám đông, dân chúng, tầng lớp bình dân
  2. dân thường, tầng lớp bình dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́бспле́бсы
Sinh cáchпле́бсапле́бсов
Tặng cáchпле́бсупле́бсам
Đối cáchпле́бспле́бсы
Công cụ cáchпле́бсомпле́бсами
Giới cáchпле́бсепле́бсах