пла́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thỏi, tấm phẳng, phôiплоский кусок дерева, пластина
- dao ren, khuôn renрезьбонарезной инструмент
- tấm, bản phẳngплоский кусок дерева, пластина
- tấm, dao ren
- bẫy, bẫy thú nhỏловушка для мелких зверей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́шка | пла́шки |
| Sinh cách | пла́шки | пла́шек |
| Tặng cách | пла́шке | пла́шкам |
| Đối cách | пла́шку | пла́шки |
| Công cụ cách | пла́шкой, пла́шкою | пла́шками |
| Giới cách | пла́шке | пла́шках |