плацка́рта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phiếu ghi chỗ nằmtrong toa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плацка́рта | плацка́рты |
| Sinh cách | плацка́рты | плацка́рт |
| Tặng cách | плацка́рте | плацка́ртам |
| Đối cách | плацка́рту | плацка́рты |
| Công cụ cách | плацка́ртой, плацка́ртою | плацка́ртами |
| Giới cách | плацка́рте | плацка́ртах |
Ví dụ
- взять билет с плацкартойmua vé có chỗ nằm