плацда́рм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Căn cứ quân sự, căn cứ bàn đạp, bàn đạp quân sự, căn cứ đầu cầu, căn cứ điểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плацда́рм | плацда́рмы |
| Sinh cách | плацда́рма | плацда́рмов |
| Tặng cách | плацда́рму | плацда́рмам |
| Đối cách | плацда́рм | плацда́рмы |
| Công cụ cách | плацда́рмом | плацда́рмах |
| Giới cách | плацда́рме | плацда́рмами |