плацда́рм плацдарм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Căn cứ quân sự, căn cứ bàn đạp, bàn đạp quân sự, căn cứ đầu cầu, căn cứ điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплацда́рмплацда́рмы
Sinh cáchплацда́рмаплацда́рмов
Tặng cáchплацда́рмуплацда́рмам
Đối cáchплацда́рмплацда́рмы
Công cụ cáchплацда́рмомплацда́рмах
Giới cáchплацда́рмеплацда́рмами