плац
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sân duyệt binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плац | пла́цы |
| Sinh cách | пла́ца | пла́цев |
| Tặng cách | пла́цу | пла́цам |
| Đối cách | пла́ц | пла́цы |
| Công cụ cách | пла́цем | пла́цами |
| Giới cách | пла́це | пла́цах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плац | пла́цы |
| Sinh cách | пла́ца | пла́цев |
| Tặng cách | пла́цу | пла́цам |
| Đối cách | пла́ц | пла́цы |
| Công cụ cách | пла́цем | пла́цами |
| Giới cách | пла́це | пла́цах |