плау́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thạch tùngLycopodium
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плау́н | плауны́ |
| Sinh cách | плауна́ | плауно́в |
| Tặng cách | плауну́ | плауна́м |
| Đối cách | плау́н | плауны́ |
| Công cụ cách | плауно́м | плауна́ми |
| Giới cách | плауне́ | плауна́х |