платёжный

tính từ

Nghĩa

  1. Trả tiền, nộp tiền, thanh toán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплатёжныйплатёжноеплатёжнаяплатёжные
Sinh cáchплатёжногоплатёжногоплатёжнойплатёжных
Tặng cáchплатёжномуплатёжномуплатёжнойплатёжным
Đối cáchплатёжный, платёжногоплатёжноеплатёжнуюплатёжные, платёжных
Công cụ cáchплатёжнымплатёжнымплатёжной, платёжноюплатёжными
Giới cáchплатёжномплатёжномплатёжнойплатёжных
Dạng ngắnплатёженплатёжноплатёжнаплатёжны

Ví dụ

  • платёжный день
    ngày lương, ngày trả lương, ngày trả tiền công
  • платёжный баланс
    фин. — cán cân thanh toán, bảng cân đối thanh toán
  • платёжная ведомость
    sổ lương, tờ lương, giấy trả lương; tờ phơi (разг.)