Từ điển

    платёжеспособность

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. Khả năng thanh toán, khả năng trả được

    Ví dụ

    • платёжеспособность банка
      khả năng thanh toán của [nhà] ngân hàng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)