платёж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiền trả, tiền nộpсуммаmón, khoản
  2. trả tiền, nộp tiền, chồng tiềnдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплатёжплатежи́
Sinh cáchплатежа́платеже́й
Tặng cáchплатежу́платежа́м
Đối cáchплатёжплатежи́
Công cụ cáchплатежо́мплатежа́ми
Giới cáchплатеже́платежа́х