плате́льщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người trả tiền, người thanh toánfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плате́льщица | плате́льщицы |
| Sinh cách | плате́льщицы | плате́льщиц |
| Tặng cách | плате́льщице | плате́льщицам |
| Đối cách | плате́льщицу | плате́льщиц |
| Công cụ cách | плате́льщицей, плате́льщицею | плате́льщицами |
| Giới cách | плате́льщице | плате́льщицах |