пласту́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính trinh sát bộ binh Cossack
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пласту́н | пластуны́ |
| Sinh cách | пластуна́ | пластуно́в |
| Tặng cách | пластуну́ | пластуна́м |
| Đối cách | пластуна́ | пластуно́в |
| Công cụ cách | пластуно́м | пластуна́ми |
| Giới cách | пластуне́ | пластуна́х |