пла́стика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghệ thuật tạo hìnhваяние
- tạo hìnhпластичностьtính
- động tác uyển chuyểnритмичность движенийthuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́стика | пла́стики |
| Sinh cách | пла́стики | пла́стик |
| Tặng cách | пла́стике | пла́стикам |
| Đối cách | пла́стику | пла́стики |
| Công cụ cách | пла́стикой, пла́стикою | пла́стиками |
| Giới cách | пла́стике | пла́стиках |