планёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tàu liệng, tàu lượn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпланёрпланёры
Sinh cáchпланёрапланёров
Tặng cáchпланёрупланёрам
Đối cáchпланёрпланёры
Công cụ cáchпланёромпланёрами
Giới cáchпланёрепланёрах