планёр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tàu liệng, tàu lượn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | планёр | планёры |
| Sinh cách | планёра | планёров |
| Tặng cách | планёру | планёрам |
| Đối cách | планёр | планёры |
| Công cụ cách | планёром | планёрами |
| Giới cách | планёре | планёрах |