планше́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản đồплан
- bảng vẽ, bàn đạc, bàn can, bàn trắc địacái
- cặp bản đồ, plansetполевая сумкаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | планше́т | планше́ты |
| Sinh cách | планше́та | планше́тов |
| Tặng cách | планше́ту | планше́там |
| Đối cách | планше́т | планше́ты |
| Công cụ cách | планше́том | планше́тами |
| Giới cách | планше́те | планше́тах |