планиро́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lập kế hoạch, người lên kế hoạch
- người lên lịch, người sắp xếp lịch trình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | планиро́вщик | планиро́вщики |
| Sinh cách | планиро́вщика | планиро́вщиков |
| Tặng cách | планиро́вщику | планиро́вщикам |
| Đối cách | планиро́вщика | планиро́вщиков |
| Công cụ cách | планиро́вщиком | планиро́вщиками |
| Giới cách | планиро́вщике | планиро́вщиках |