планироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được lên kế hoạch, được dự kiến

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплани́рующийсяплани́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплани́руясьпланировавшись