планироваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được lên kế hoạch, được dự kiến
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плани́рующийся | плани́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плани́руясь | планировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плани́рующийся | плани́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плани́руясь | планировавшись |