плани́рование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự thiết kế
- sự bay lượnaviation
- sự bay lượn
- sự lập kế hoạch
- sự dự kiến
- sự lập lịch
- sự trù tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плани́рование | плани́рования |
| Sinh cách | плани́рования | плани́рований |
| Tặng cách | плани́рованию | плани́рованиям |
| Đối cách | плани́рование | плани́рования |
| Công cụ cách | плани́рованием | плани́рованиями |
| Giới cách | плани́ровании | плани́рованиях |