плани́да планида

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. số phận, định mệnh, vận mệnh, duyên phận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплани́даплани́ды
Sinh cáchплани́дыплани́д
Tặng cáchплани́деплани́дам
Đối cáchплани́дуплани́ды
Công cụ cáchплани́дой, плани́доюплани́дами
Giới cáchплани́деплани́дах