плането́лог
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà hành tinh học, nhà khoa học hành tinh, nhà nghiên cứu hành tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плането́лог | плането́логи |
| Sinh cách | плането́лога | плането́логов |
| Tặng cách | плането́логу | плането́логам |
| Đối cách | плането́лога | плането́логов |
| Công cụ cách | плането́логом | плането́логами |
| Giới cách | плането́логе | плането́логах |