планетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ, hành tinh lùn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплане́ткаплане́тки
Sinh cáchплане́ткиплане́ток
Tặng cáchплане́ткеплане́ткам
Đối cáchплане́ткуплане́тки
Công cụ cáchплане́ткойплане́тками
Giới cáchплане́ткеплане́тках