планетка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ, hành tinh lùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плане́тка | плане́тки |
| Sinh cách | плане́тки | плане́ток |
| Tặng cách | плане́тке | плане́ткам |
| Đối cách | плане́тку | плане́тки |
| Công cụ cách | плане́ткой | плане́тками |
| Giới cách | плане́тке | плане́тках |