плакси́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính hay khóc, sự hay nước mắt, sự hay than vãn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плакси́вость | плакси́вости |
| Sinh cách | плакси́вости | плакси́востей |
| Tặng cách | плакси́вости | плакси́востям |
| Đối cách | плакси́вость | плакси́вости |
| Công cụ cách | плакси́востью | плакси́востями |
| Giới cách | плакси́вости | плакси́востях |