плакирова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- mạ, phủ kim loại, dát mỏng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плакиру́ю |
| ты | плакиру́ешь |
| он / она / оно | плакиру́ет |
| мы | плакиру́ем |
| вы | плакиру́ете |
| они | плакиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плакирова́л |
| Giống cái | плакирова́ла |
| Giống trung | плакирова́ло |
| Số nhiều | плакирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плакиру́й |
| Số nhiều | плакиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плакирующий | плакирова́вший |
| Bị động | плакируемый | плакиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плакиру́я | плакировав, плакировавши |