пла́кальщик плакальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người khóc thuê, người than khóc trong nghi lễучастник обряда
  2. người than khóc trong nghi lễучастник обряда
  3. người than khóc, người khóc thuê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́кальщикпла́кальщики
Sinh cáchпла́кальщикапла́кальщиков
Tặng cáchпла́кальщикупла́кальщикам
Đối cáchпла́кальщикапла́кальщиков
Công cụ cáchпла́кальщикомпла́кальщиками
Giới cáchпла́кальщикепла́кальщиках