пла́зма плазма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Huyết tương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́змапла́змы
Sinh cáchпла́змыпла́зм
Tặng cáchпла́змепла́змам
Đối cáchпла́змупла́змы
Công cụ cáchпла́змой, пла́змоюпла́змами
Giới cáchпла́змепла́змах