пла́зма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Huyết tương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́зма | пла́змы |
| Sinh cách | пла́змы | пла́зм |
| Tặng cách | пла́зме | пла́змам |
| Đối cách | пла́зму | пла́змы |
| Công cụ cách | пла́змой, пла́змою | пла́змами |
| Giới cách | пла́зме | пла́змах |