пла́вящийся плавящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tan chảy, có thể nóng chảy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпла́вящийсяпла́вящеесяпла́вящаясяпла́вящиеся
Sinh cáchпла́вящегосяпла́вящегосяпла́вящейсяпла́вящихся
Tặng cáchпла́вящемусяпла́вящемусяпла́вящейсяпла́вящимся
Đối cáchпла́вящегося, пла́вящийсяпла́вящеесяпла́вящуюсяпла́вящихся, пла́вящиеся
Công cụ cáchпла́вящимсяпла́вящимсяпла́вящейся, пла́вящеюсяпла́вящимися
Giới cáchпла́вящемсяпла́вящемсяпла́вящейсяпла́вящихся

пла́виться плавиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nóng chảy

Chia động từ

Hiện tại
япла́влюсь
тыпла́вишься
он / она / онопла́вится
мыпла́вимся
выпла́витесь
онипла́вятся
Quá khứ
Giống đựcпла́вился
Giống cáiпла́вилась
Giống trungпла́вилось
Số nhiềuпла́вились
Mệnh lệnh
Số ítпла́вься
Số nhiềuпла́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпла́вящийсяпла́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпла́вясьплавившись