плаву́честь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nổi, nổi trên mặt nước, trôi, lưu động trên mặt nước, di động trên mặt nướcср. плавучий
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плаву́честь | плаву́чести |
| Sinh cách | плаву́чести | плаву́честей |
| Tặng cách | плаву́чести | плаву́честям |
| Đối cách | плаву́честь | плаву́чести |
| Công cụ cách | плаву́честью | плаву́честями |
| Giới cách | плаву́чести | плаву́честях |