плавуне́ц плавунец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bọ nước, bọ bơi, bọ hung nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплавуне́цплавунцы́
Sinh cáchплавунца́плавунцо́в
Tặng cáchплавунцу́плавунца́м
Đối cáchплавунца́плавунцо́в
Công cụ cáchплавунцо́мплавунца́ми
Giới cáchплавунце́плавунца́х