плавуне́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bọ nước, bọ bơi, bọ hung nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плавуне́ц | плавунцы́ |
| Sinh cách | плавунца́ | плавунцо́в |
| Tặng cách | плавунцу́ | плавунца́м |
| Đối cách | плавунца́ | плавунцо́в |
| Công cụ cách | плавунцо́м | плавунца́ми |
| Giới cách | плавунце́ | плавунца́х |