плавничо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- vây nhỏ, vây con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плавничо́к | плавнички́ |
| Sinh cách | плавничка́ | плавничко́в |
| Tặng cách | плавничку́ | плавничка́м |
| Đối cách | плавничо́к | плавнички́ |
| Công cụ cách | плавничко́м | плавничка́ми |
| Giới cách | плавничке́ | плавничка́х |