плавни́к плавник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплавни́кплавники́
Sinh cáchплавника́плавнико́в
Tặng cáchплавнику́плавника́м
Đối cáchплавни́кплавники́
Công cụ cáchплавнико́мплавника́ми
Giới cáchплавнике́плавника́х

Ví dụ

  • спинной плавник
    vây lưng
  • хвостовой плавник
    vây đuôi
  • грудной плавник
    vây ngực