пла́вкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nấu chảy được, nóng chảy được, đúc được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́вкость | пла́вкости |
| Sinh cách | пла́вкости | пла́вкостей |
| Tặng cách | пла́вкости | пла́вкостям |
| Đối cách | пла́вкость | пла́вкости |
| Công cụ cách | пла́вкостью | пла́вкостями |
| Giới cách | пла́вкости | пла́вкостях |