плави́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lò nấu kim loại, xưởng luyện kim, nhà máy luyện kim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плави́льня | плави́льни |
| Sinh cách | плави́льни | плави́лен |
| Tặng cách | плави́льне | плави́льням |
| Đối cách | плави́льню | плави́льни |
| Công cụ cách | плави́льней, плави́льнею | плави́льнями |
| Giới cách | плави́льне | плави́льнях |