плавба́за плавбаза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàu chế biến cá nổi, nhà máy cá nổi, tàu chế biến thủy sản nổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплавба́заплавба́зы
Sinh cáchплавба́зыплавба́з
Tặng cáchплавба́зеплавба́зам
Đối cáchплавба́зуплавба́зы
Công cụ cáchплавба́зой, плавба́зоюплавба́зами
Giới cáchплавба́зеплавба́зах