плавба́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tàu chế biến cá nổi, nhà máy cá nổi, tàu chế biến thủy sản nổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плавба́за | плавба́зы |
| Sinh cách | плавба́зы | плавба́з |
| Tặng cách | плавба́зе | плавба́зам |
| Đối cách | плавба́зу | плавба́зы |
| Công cụ cách | плавба́зой, плавба́зою | плавба́зами |
| Giới cách | плавба́зе | плавба́зах |