пия́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vắt, sênлеснаяcon
- Đỉa, đỉa trâuHirudinei
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пия́вка | пия́вки |
| Sinh cách | пия́вки | пия́вок |
| Tặng cách | пия́вке | пия́вкам |
| Đối cách | пия́вку | пия́вок |
| Công cụ cách | пия́вкой, пия́вкою | пия́вками |
| Giới cách | пия́вке | пия́вках |
Ví dụ
- ставить пиявкиcho đỉa cắn, cho đỉa hút máu
- приставать как пиявкаbám [dai] như đỉa đói