пия́вка пиявка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vắt, sênлеснаяcon
  2. Đỉa, đỉa trâuHirudinei

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпия́вкапия́вки
Sinh cáchпия́вкипия́вок
Tặng cáchпия́вкепия́вкам
Đối cáchпия́вкупия́вок
Công cụ cáchпия́вкой, пия́вкоюпия́вками
Giới cáchпия́вкепия́вках

Ví dụ

  • ставить пиявки
    cho đỉa cắn, cho đỉa hút máu
  • приставать как пиявка
    bám [dai] như đỉa đói

Từ liên quan