пищевые отхо́ды
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- rác thải thực phẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пищевы́е отхо́ды |
| Sinh cách | — | пищевы́х отхо́дов |
| Tặng cách | — | пищевы́м отхо́дам |
| Đối cách | — | пищевы́е отхо́ды |
| Công cụ cách | — | пищевы́ми отхо́дами |
| Giới cách | — | пищевы́х отхо́дах |