пищево́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thực quản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пищево́д | пищево́ды |
| Sinh cách | пищево́да | пищево́дов |
| Tặng cách | пищево́ду | пищево́дам |
| Đối cách | пищево́д | пищево́ды |
| Công cụ cách | пищево́дом | пищево́дами |
| Giới cách | пищево́де | пищево́дах |