пищеви́к пищевик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân ngành thực phẩm, người làm việc trong ngành thực phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпищеви́кпищевики́
Sinh cáchпищевика́пищевико́в
Tặng cáchпищевику́пищевика́м
Đối cáchпищевика́пищевико́в
Công cụ cáchпищевико́мпищевика́ми
Giới cáchпищевике́пищевика́х