пищеви́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công nhân ngành thực phẩm, người làm việc trong ngành thực phẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пищеви́к | пищевики́ |
| Sinh cách | пищевика́ | пищевико́в |
| Tặng cách | пищевику́ | пищевика́м |
| Đối cách | пищевика́ | пищевико́в |
| Công cụ cách | пищевико́м | пищевика́ми |
| Giới cách | пищевике́ | пищевика́х |