пищебло́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà ăn, bếp ăn tập thể, cơ sở ăn uống công cộng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пищебло́к | пищебло́ки |
| Sinh cách | пищебло́ка | пищебло́ков |
| Tặng cách | пищебло́ку | пищебло́кам |
| Đối cách | пищебло́к | пищебло́ки |
| Công cụ cách | пищебло́ком | пищебло́ками |
| Giới cách | пищебло́ке | пищебло́ках |