пиха́ющийся пихающийся

tính từ

Nghĩa

  1. chen lấn, xô đẩy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпиха́ющийсяпиха́ющеесяпиха́ющаясяпиха́ющиеся
Sinh cáchпиха́ющегосяпиха́ющегосяпиха́ющейсяпиха́ющихся
Tặng cáchпиха́ющемусяпиха́ющемусяпиха́ющейсяпиха́ющимся
Đối cáchпиха́ющегося, пиха́ющийсяпиха́ющеесяпиха́ющуюсяпиха́ющихся, пиха́ющиеся
Công cụ cáchпиха́ющимсяпиха́ющимсяпиха́ющейся, пиха́ющеюсяпиха́ющимися
Giới cáchпиха́ющемсяпиха́ющемсяпиха́ющейсяпиха́ющихся

пиха́ться пихаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chen chúc, đẩy, xô, lách

Chia động từ

Hiện tại
япиха́юсь
тыпиха́ешься
он / она / онопиха́ется
мыпиха́емся
выпиха́етесь
онипиха́ются
Quá khứ
Giống đựcпиха́лся
Giống cáiпиха́лась
Giống trungпиха́лось
Số nhiềuпиха́лись
Mệnh lệnh
Số ítпиха́йся
Số nhiềuпиха́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпиха́ющийсяпиха́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпиха́ясьпихавшись