питьё
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- uốngдействиеsự
- đồ uống, thức uốngнапиток
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | питьё | питья́ |
| Sinh cách | питья́ | пите́й |
| Tặng cách | питью́ | питья́м |
| Đối cách | питьё | питья́ |
| Công cụ cách | питьём | питья́ми |
| Giới cách | питье́ | питья́х |