питьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. uốngдействиеsự
  2. đồ uống, thức uốngнапиток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпитьёпитья́
Sinh cáchпитья́пите́й
Tặng cáchпитью́питья́м
Đối cáchпитьёпитья́
Công cụ cáchпитьёмпитья́ми
Giới cáchпитье́питья́х