питься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dễ uống, ngon miệng, uống được, hợp khẩu vịeasily, well
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пью́щийся | пившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пью́щийся | пившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пившись |